Phương Pháp Học IELTS » Writing

Top 70 danh từ chỉ người thường dùng nhất cho bài viết Task II

Có một thực tế là khi viết hay khi nói, để diễn tả một danh từ chỉ người, rất nhiều bạn nghĩ ngay đến từ“people”. Vì thế, trong bài viết hoặc bài nói của mình, các bạn thường diễn đạt ý như sau:

People who access Facebook……

People who are addicted to watching TV ….

People who love reading books……

 

Nói như thế này, dĩ nhiên không sai. Nhưng examiner chẳng bao giờ cho bạn điểm cao, thậm chí là rất thấp vì điều này chứng tỏ vocab của bạn khá hạn chế. Hơn nữa, people là một từ chung chung, có thể đề cập đến bất kỳ ai, nên sắc thái của nó ko có gì đặc biệt. Do đó, bạn nên sử dụng những danh từ chỉ người đã được cụ thể hóa rõ ràng, đọc lên ta hình dung được ngay họ làm nghề gì, tính cách ra sao… Có như vậy, bạn mới "ăn điểm" về từ vựng được.

 

Thầy tổng hợp một số danh từ chỉ người cụ thể các topic mà bạn thường xuyên gặp trong Writing IELTS nhé.

 

I) Tội phạm - pháp luật

 

Terrorist: Kẻ khủng bố

Army force: Lực lượng vũ trang

Bombarder: Kẻ ném bom

Blackmailer: Kẻ đe dọa tống tiền

Criminal/ Offender: Tội phạm

Culprit: Thủ phạm

Witness: Nhân chứng

Briber: Kẻ hội lộ >< Bribetaker: Kẻ nhận hối lộ

Drugdealer: Kẻ buôn bán ma túy

Smuggler: Kẻ buôn lậu

Massive killer: Kẻ giết người hàng loạt

Prisoner/Inmate: Tù nhân

Legislator/Lawyer / Judge / Prosecutor: Người lập pháp/ Luật sư/ Quan toà - Thẩm phán/ Công tố viên

 

II) Môi trường - Du lịch

 

Environmentalist: Nhà môi trường học, chuyên gia môi trường

Biologist: Nhà sinh vật học

Archaeologist: Nhà khảo cổ học

Dumper: Người đổ rác

Tourist/ Traveler/ backpacker/Visitor: Khách du lịch

Outbound tourist/ Inbound tourist/ Outbound traveler/ inbound traveler: Khách du lịch nước ngoài/Khách du lịch trong nước

 

III) Chính trị

 

Policy makers: Những người hoạch định chính sách

Activist: Nhà hoạt động chính trị

Politician: Chính trị gia

Beacon: Người soi sáng, người dẫn đường

Patriot: Người yêu nước

Trendsetter: Người khởi xướng những xu hướng, trào lưu mới trong xã hội

Reactionist: Kẻ phản động

 

IV) Giáo dục

 

Young intellectual: Tầng lớp tri thức trẻ

Educator: Giáo viên, nhà sư phạm

Expert: Chuyên gia

Educationalist: Nhà nghiên cứu giáo dục

Tutor/private instructor: Gia sư

Oversea student: Du học sinh

Scholar: Học giả, người có học vấn uyên thâm, người được cấp học bổng

Bachelor/Master/Doctor/Professor: Cử nhân/Thạc sỹ/ Tiến sĩ/Giáo sư

Dean:Chủ nhiệm khoa

Head-master: Ông hiệu trưởng >< Head-mistress: Bà hiệu trưởng

Mastermind: Bậc thầy

Straight A student: Sinh viên có học lực xuất sắc

High-scorer/ High achiever: Người đạt thành tích cao

Low-scorer / Low achiever: Người đạt kết quả kém

 

V) Văn hóa, thời trang, điện ảnh

 

Bookaholic: Người yêu sách

Reader/ Big reader : Người đọc sách/ Người đọc nhiều sách

Novelist/Writer/Author: Nhà tiểu thuyết/Người viết/ Tác giả

Poet: Nhà thơ

Script-writer: Người viết kịch bản

Songstress: Nữ ca sĩ

Musician: Nhạc sĩ

Music composer: Nhạc sĩ

Celebrity: Người nổi tiếng

Superstar: Siêu sao

Artist: Nghệ sĩ

Director: Đạo diễn

Actor/Actress= Nam diễn viên/nữ diễn viên

Fashionista: Cô gái yêu thích thời trang, ăn mặc đẹp >

Tailor: Thợ may

Stylist: Chuyên gia trang điểm, làm tóc

 

VI) Y tế, sức khỏe

 

Doctor: Bác sĩ

Practitioner: Thầy thuốc

Patient: Bệnh nhân

Dentist: Nha sĩ

Nurse: y tá

Vegetarian: Người ăn chay

Nutritionist: Chuyên gia dinh dưỡng

Clinician: Thầy thuốc lâm sàng

Gymnast: Người tập thể hình

Psychologist: Bác sỹ tâm lý

Pharmacist: Dược sĩ

 

Hy vọng list những từ vựng này sẽ giúp cả nhà chọn lựa được những từ vựng chỉ người hay ho cho bài viết Task II nhé ! 

Hung Hanu

Các Khoá Học

bạn đã like fanpage chưa?