Đỉnh cao từ vựng » Master từ vựng

20 từ vựng giống nhau mặt chữ nhưng khác nhau hoàn toàn về nghĩa

Ngoài việc phát âm có đôi vần khác nhau, tiếng Anh - Anh và Anh - Mỹ còn có nhiều sắc thái riêng biệt khác. Một số từ vựng tiếng Anh khi được sử dụng tại Anh Quốc lại có nghĩa hoàn toàn khác tại nước Mỹ đấy

Dưới đây là một vài ví dụ khá điển hình mà bạn nên biết – đơn giản là để người khác không nhìn bạn với ánh mắt “lạ kỳ” khi bạn vô tình sử dụng nhầm nghĩa của chúng, khi đi du lịch tới Anh hoặc Mỹ chẳng hạn. 

1. A jumper

Tại Anh: áo len chui đầu

Tại Mỹ: người tự sát bằng cách nhảy xuống từ tầng cao hoặc cầu

2. A rubber

Tại Anh: cục tẩy

Tại Mỹ: cái...bao cao su (vì vậy, hãy dùng từ “eraser” khi muốn nhắc tới cục tẩy với người Mỹ nhé!)

3. The first floor

Tại Anh: tầng ở bên trên tầng trệt

Tại Mỹ: tầng trệt của một tòa nhà

4. Fancy dress

Tại Anh: trang phục cải trang, thường ăn vận giống một nhân vật nổi tiếng

Tại Mỹ: trang phục dự tiệc lịch sự, trang trọng, bao gồm váy dạ hội và cà-vạt đen

5. A flapjack

Tại Anh: một món ăn vặt hình dẹt, làm từ yến mạch

Tại Mỹ: một loại bánh pancake

6. A geezer

Tại Anh: một gã (bất kỳ độ tuổi), tương đương với từ “dude” trong tiếng Mỹ.

Tại Mỹ: ông già; người đàn ông lớn tuổi (tiếng lóng)

7. Homely

Tại Anh: tính từ mô tả một ngôi nhà ấm cúng, thoải mái

Tại Mỹ: xấu, thô kệch (chỉ người)

8. A moot point

Tại Anh: một vấn đề có thể đưa ra tranh luận

Tại Mỹ: một vấn đề không liên quan

9. Nervy

Tại Anh: lo âu, bồn chồn

Tại Mỹ: táo bạo, cả gan

10. Peckish

Tại Anh: hơi đói bụng

Tại Mỹ: tức giận, cáu kỉnh

11. A run-in

Tại Anh: khoảng thời gian dẫn đến, hoặc loạt trận đấu dẫn đến một sự kiện thể thao

Tại Mỹ: cuộc cãi lộn, tranh luận

 Bob and Sue had a run-in yesterday. 

12. Shattered

Tại Anh: kiệt sức, vô cùng mệt

The team looked shattered at the end of the competition.

Tại Mỹ: làm tiêu tan (về mặt cảm xúc)

13. Solicitor

Tại Anh: cố vấn pháp luật

Tại Mỹ: người đi tiếp thị và bán hàng tận nơi

14. Through

(chỉ thời gian) ví dụ trong câu: The bank is open through lunch hours.

Tại Anh: xuyên suốt (giờ ăn trưa)

Tại Mỹ: cho tới (giờ ăn trưa)

15. Trainer(s)

Tại Anh: giày thể thao

Tại Mỹ: huấn luyện viên tại phòng tập

16. Pants

Tại Anh: quần lót

Tại Mỹ: quần dài

17. Bird

Tại Anh: cô gái (tiếng lóng, thông tục)

Tại Mỹ: con chim

18. Bog

Tại Anh: phòng vệ sinh

Is there any bog paper left?

Tại Mỹ: vũng lầy, đầm lầy

19. Chips

Đều có nghĩa là khoai tây chiên, nhưng:

Tại Anh: khoai tây cắt miếng và chiên nhiều dầu

Tại Mỹ: khoai tây xắt lát mỏng, chiên giòn (như trong gói bim bim)

20. To give way

Tại Anh: nhường đường cho (phương tiện, người đi đường)

Tại Mỹ: rút lui

Hung Hanu sưu tầm

Các Khoá Học

bạn đã like fanpage chưa?