Đỉnh cao từ vựng » Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng band 7.5+ chủ đề Thể Thao

Có vẻ như đây là chủ đề không phải sở trường của các bạn học viên nữ, đúng không ? Nhưng những từ vựng dưới đây rất phổ biến khi nói về topic Thể Thao đây nhé !

A.Các danh từ chỉ người 100% bạn sẽ sử dụng khi nói hay viết về chủ đề Thể Thao

Athlete: Vận động viên

Sportsmen : Cầu thủ

Winner : Người thắng cuộc

Loser: Người thua cuộc

Opponent : Đối thủ

Spectator : Người xem

Umpire: Trọng tài

Commentator : Bình luận viên

B. Những lợi ích của thể thao

Get into shape : Giữ dáng

Keep fit : Tăng cường sức khoẻ

Feel a sense of enjoyment : Thư giãn đầu óc

Enhance teamwork skills /team spirit : Nâng cao kỹ năng phối hợp

Burn fat : Đốt mỡ

Strenthen our bone: Làm chắc xương

Clear out bad cholesterol from our body : Loại bỏ Cholesterol xấu ra khỏi cơ thể

Increased endorphins and consistent physical activity in general can sharpen your focus and improve your mood and memory : Việc gia tăng endorphins và các hoạt động cơ thể nói chung có thể tăng khả năng tập trung và cải thiện tâm trạng cũng như trí nhớ.

C. Các hoạt động chơi thể thao

Play

• Play soccer: chơi đá bóng

• Play basketball: chơi bóng rổ

• Play tennis: chơi quần vợt

• Play volleyball: chơi bóng chuyền

• Play golf: chơi gôn

Do

• Do yoga: tập yoga

• Do gymnastics: tập gym

• Do martial arts: tập võ

• Do aerobics: tập thể dục nhịp điệu

• Do exercise: tập thể dục

Go

• Go swimming: đi bơi

• Go biking: chạy xe đạp

• Go surfing: chơi lướt sóng

• Go bowling: ném bô-ling

• Go fishing: đi câu cá

• Go jogging: Chạy bộ

D. Các từ vựng chuyên sâu khác :

Mainstream /popular sport: Những môn thể thao phổ biến. phổ thông

Minor sport : Những môn thể thao thứ yếu , thiểu số

Extreme /hazardous sport : Thể thao mạo hiểm / nguy hiểm

Amateur /professional/semi-professional sport : Thể thao nghiệp dư/ Chuyên nghiệp/ bán chuyên

Performance enhancing drugs: Việc sử dụng thuốc cấm để kích thích tinh thần thi đấu

Fitness programme: Chương trình thi đấu

Strenuous exercise: Bài tập luyện thể dục cường độ cao

Play a home game: Chơi trên sân nhà

Play an away game : Chơi trên sân khách

Win the game: Thắng trận

Lose the game: Thua trận

Tie the game: Hoà cuộc

Blow the competition away : Chiến thắng đối thủ một cách dễ dàng

Make a comeback : Lật ngược tình thế

Get jnjured: Bị chấn thương

Break the world record : Phá vỡ kỷ lục thế giới

Set a new record: Lập kỷ lục mới

Hung Hanu

Các Khoá Học

bạn đã like fanpage chưa?